𡭾

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnux
Phản thiết乃后切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤乃后切,耨上聲。小貌。【集韻】乳子也。【正字通】按《說文》㝅,乳也。《集韻》㝅或作𡮑。今𡭾卽𡮑字譌省。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡮑