𡮅

Tổng quan

nhe nhắn nhe [Eng: to send a message to]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhe nhắn nhe [Eng: to send a message to]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư