𡮅 Tổng quan nhe nhắn nhe [Eng: to send a message to] UnicodeU+21B85Bộ thủ42.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm nhe nhắn nhe [Eng: to send a message to] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư