𡮉 Tổng quan mọn nhỏ mọn, hèn mọn [Eng: be humble, low] UnicodeU+21B89Bộ thủ42.8Số nét11Cấu trúcleft-rightPhồn thể𡮉Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𡭜 · 𡭜