𡮞
Tổng quan
hẹm hẹm (hẹp hòi) [Eng: narrow-minded]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | trik |
|---|---|
| Phản thiết | 丁力切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丁力切,音陟。康也,健也。
Tự hình
- Khải thư
hẹm hẹm (hẹp hòi) [Eng: narrow-minded]
| Hán ngữ Trung cổ | trik |
|---|---|
| Phản thiết | 丁力切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】丁力切,音陟。康也,健也。