𡮯 Tổng quan tịu tằng tịu [Eng: to have an affair] UnicodeU+21BAFBộ thủ42.12Số nét15Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư