𡮹 Tổng quan mỏng mong mỏng [Eng: thin, a little thin, thinly] UnicodeU+21BB9Bộ thủ42.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư