𡮺 Tổng quan hèn hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn [Eng: despicable, poor and low, mean] UnicodeU+21BBABộ thủ42.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư