𡯛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 子我切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【正韻】臧可切【集韻】【韻會】子我切,𠀤音左。𤿑𡯛,行不正也。【增韻】足偏廢也。 又【唐韻】則箇切【集韻】子賀切,𠀤音佐。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Phản thiết | 子我切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
surround-lower-left
【廣韻】【正韻】臧可切【集韻】【韻會】子我切,𠀤音左。𤿑𡯛,行不正也。【增韻】足偏廢也。 又【唐韻】則箇切【集韻】子賀切,𠀤音佐。義同。