𡯵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thuaih |
|---|---|
| Phản thiết | 吐內切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 隊 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】他內切【集韻】吐內切,𠀤音退。㞇𡯵,病痱也。【六書故】風疾胻病也。 又【集韻】苦委切,音垝。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thuaih |
|---|---|
| Phản thiết | 吐內切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 隊 |
| Đẳng | 1 |
surround-lower-left
【廣韻】他內切【集韻】吐內切,𠀤音退。㞇𡯵,病痱也。【六書故】風疾胻病也。 又【集韻】苦委切,音垝。義同。