𡰝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gruen |
|---|---|
| Phản thiết | 渠鰥切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】跪頑切【集韻】渠鰥切,𠀤宦平聲。𡰟𡰝,腰膝痛也。 又【廣韻】丁全切,音拳。行不正也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | gruen |
|---|---|
| Phản thiết | 渠鰥切 |
| Thanh mẫu | 群 |
surround-lower-left
【廣韻】跪頑切【集韻】渠鰥切,𠀤宦平聲。𡰟𡰝,腰膝痛也。 又【廣韻】丁全切,音拳。行不正也。