𡰪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | duk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tuk |
| Phản thiết | 都谷切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【玉篇】都谷切,音篤。俗豚字。尾下竅也。◎按本部𡱂,徒昆切,音豚。俗作𡰪𡱂。與𩪡臀通,無篤音。今讀𡱂若篤,亦俗音也。𡰪音篤,亦非。𩪡臀从𣪫。
Tự hình
- Khải thư