𡰫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyun5 |
|---|---|
| Phản thiết | 忍善切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】尼展切【集韻】忍善切,𠀤音撚。【說文】柔皮也。从尸,側身狀,从叉,手用力也。【玉篇】柔弱也。◎按《字彙》本闕㞋字,以𡰫字音訓,誤入前㞋字註,蓋未詳《玉篇》㞋字爲茲力切也。《正字通》旣云㞋、𡰫音訓各別,復以𡰫爲㞋本字,亦誤。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư