𡰿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 步木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
〔古文〕:𡕞【集韻】步木切,音僕。【說文】𡰿𡰿,行貌。 又【集韻】初六切,音珿。義同。 又衢六切,音局。行迫促也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡕞 · 𡕠 · 𡕡
| Phản thiết | 步木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
surround-upper-left
〔古文〕:𡕞【集韻】步木切,音僕。【說文】𡰿𡰿,行貌。 又【集韻】初六切,音珿。義同。 又衢六切,音局。行迫促也。
Dị thể: 𡕞 · 𡕠 · 𡕡