𡱣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | joh |
|---|---|
| Phản thiết | 徐呂切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【類篇】𠀤徐呂切,音敘。【說文】履屬。从履省,千聲。 又去聲。【玉篇】余去切【廣韻】【集韻】【類篇】羊洳切,𠀤音豫。義同。【集韻】或从夂作𡳌。
Thuyết Văn
𡳐屬。从𡳐省。予聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
徐吕切。五部。廣韵徐預切。
【𡱣】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𡳐省 (tỉnh) | Thanh phù (聲符): 予 (nhừ) Phiên thiết: 徐吕切 → chờ + lữ Nghĩa: 𡳐屬。 từ 𡳐省。予 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡳌