𡱥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cuai |
|---|---|
| Phản thiết | 祖回切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】藏回切【集韻】【類篇】祖回切,𠀤音嗺。赤子隂。【集韻】或从肉。【正字通】與䘒同。脧䘒。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cuai |
|---|---|
| Phản thiết | 祖回切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【廣韻】藏回切【集韻】【類篇】祖回切,𠀤音嗺。赤子隂。【集韻】或从肉。【正字通】與䘒同。脧䘒。