𡲈

Tổng quan

vẽ vẽ vời [Eng: to raise difficulties/objections]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm vẽ vẽ vời [Eng: to raise difficulties/objections]
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: vẻ Xuất hiện 2 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư