𡲕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | theh |
| Phản thiết | 他厲切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【玉篇】他厲切。同屜。履中薦。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 屜 · 屜
| Quảng Đông | tai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | theh |
| Phản thiết | 他厲切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
surround-upper-left
【玉篇】他厲切。同屜。履中薦。
Dị thể: 屜 · 屜