𡲫 Tổng quan vải dệt vải [Eng: to weave fabric] UnicodeU+21CABBộ thủ44.9Số nét12Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư