𡲬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwat6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gyot |
| Phản thiết | 衢物切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】衢物切,音掘。短尾鳥也。【正字通】同𡲶,省。【說文】屈,本作𡲬。从㞑出聲。凡物之短尾者,皆可曰𡲬。必分訓𡲬爲短尾鳥,𡲗爲短尾犬,亦泥。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư