𡳁 Tổng quan xái xái thuốc phiện [Eng: dottle (in a pipe) residue] UnicodeU+21CC1Bộ thủ44.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư