𡳅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khied |
|---|---|
| Phản thiết | 去例切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤去例切,音憩。【玉篇】心息也。今爲憩。【正字通】經史通作墍。【詩·大雅】民之攸墍。【傳】墍,息也。或作𡳅。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khied |
|---|---|
| Phản thiết | 去例切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
surround-upper-left
【廣韻】【集韻】𠀤去例切,音憩。【玉篇】心息也。今爲憩。【正字通】經史通作墍。【詩·大雅】民之攸墍。【傳】墍,息也。或作𡳅。