𡳞
Tổng quan
(phương ngữ Mân Nam) bộ phận sinh dục nam dương vật
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Mân Nam | lān |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄧㄣˋ |
| Phản thiết | 良慎切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (Minnan dialect) male genitals|penis
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】良慎切,音吝。閩人謂隂也。【正字通】按方俗語有音無字,隂不必別名𡳞。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn