𡳟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết其俱切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙補】其俱切。與𪓞同。頭有兩角,出遼東。

Tự hình

  • Khải thư