𡳰 Tổng quan cũ áo cũ, bạn cũ, cũ rích [Eng: second-hand shirt, old friends, old hat] UnicodeU+21CF0Bộ thủ44.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư