𡳰

Tổng quan

cũ áo cũ, bạn cũ, cũ rích [Eng: second-hand shirt, old friends, old hat]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư