𡳹 Tổng quan vỡi vỡi việc [Eng: to have free time] UnicodeU+21CF9Bộ thủ44.19Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư