𡴛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | duuk |
|---|---|
| Phản thiết | 等谷切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒沃切。毒本字。【說文】𡴛,厚也,害人之艸,往往而生。从屮毐聲。若荼莽治葛之屬。本作𡴛。或曰列子亭之𤯟之,化育之義。从母从生,子居母腹,固而後生。會意。亦作𤯟,後借爲毒害字,省作毒。互詳母部毒字註。【正字通】同文備考,𤯟爲亭𤯟字,等谷切,𡴛爲𡴛虫字,讀若匵。分𤯟𡴛爲二,非。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư