𡵔

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết戸交切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】戸交切,音爻。山名。

Tự hình

  • Khải thư