𡶄

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết班交切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】班交切,音包。山名。或曰吳地有包山。本作包。

Tự hình

  • Khải thư