𡶄 Tổng quan UnicodeU+21D84Bộ thủ46.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết班交切Thanh mẫu幫 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】班交切,音包。山名。或曰吳地有包山。本作包。Tự hìnhKhải thư