𡶅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phua |
|---|---|
| Phản thiết | 滂禾切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】滂禾切,音坡,阪也。【爾雅·釋地】陂者曰阪。本作陂,俗作𡶅。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | phua |
|---|---|
| Phản thiết | 滂禾切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
left-right
【集韻】滂禾切,音坡,阪也。【爾雅·釋地】陂者曰阪。本作陂,俗作𡶅。