𡶎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | myoih |
|---|---|
| Phản thiết | 無沸切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤無沸切,音未。山名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | myoih |
|---|---|
| Phản thiết | 無沸切 |
| Thanh mẫu | 微 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤無沸切,音未。山名。