𡶐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ke4 |
|---|---|
| Phản thiết | 具牙切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】具牙切,音伽。衆山森列貌。【揚雄·蜀都賦】𡸗𡶐輵𡽖。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ke4 |
|---|---|
| Phản thiết | 具牙切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【字彙】具牙切,音伽。衆山森列貌。【揚雄·蜀都賦】𡸗𡶐輵𡽖。