𡶲

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết都唾切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】都果切,音朶。山貌。 又都唾切,音刴。義同。亦作垛。

Tự hình

  • Khải thư