𡷗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 戸管切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】與峘同。見前峘字註。 又戸管切,音澣。山多貌。 又戸版切,音莞。山名。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 戸管切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】與峘同。見前峘字註。 又戸管切,音澣。山多貌。 又戸版切,音莞。山名。