𡷘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbiet
Phản thiết皮列切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤皮列切,音別。大𡷘,山名。亦作別。【書·禹貢】至于大別。【註】近漢之山,在今漢陽縣北,大別山是也。【正字通】俗作𡷘。

Tự hình

  • Khải thư