𡷛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghanx |
|---|---|
| Phản thiết | 胡笴切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 旱 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡笴切【集韻】下罕切,𠀤音旱。山名,在南鄭。【集韻】作屽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 屽
| Hán ngữ Trung cổ | ghanx |
|---|---|
| Phản thiết | 胡笴切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 旱 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】胡笴切【集韻】下罕切,𠀤音旱。山名,在南鄭。【集韻】作屽。
Dị thể: 屽