𡷝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nryap |
|---|---|
| Phản thiết | 昵法切 |
| Thanh mẫu | 娘 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】女法切【集韻】昵法切,𠀤音近納。靜也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nryap |
|---|---|
| Phản thiết | 昵法切 |
| Thanh mẫu | 娘 |
top-bottom
【廣韻】女法切【集韻】昵法切,𠀤音近納。靜也。