𡷡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qjyen |
|---|---|
| Phản thiết | 於緣切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於緣切【集韻】縈緣切,𠀤音淵。山曲貌。【集韻】山阿。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qjyen |
|---|---|
| Phản thiết | 於緣切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】於緣切【集韻】縈緣切,𠀤音淵。山曲貌。【集韻】山阿。