𡷥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khuuk |
|---|---|
| Phản thiết | 居號切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古到切【集韻】居號切,𠀤音告。【說文】山貌。一曰山名。 又【玉篇】【廣韻】苦沃切【集韻】枯沃切,𠀤音酷。義同。
Thuyết Văn
山皃。一曰山名。从山。吿聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古到切。篇、韵皆口沃切。三部。
【𡷥】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 山 (sơn) | Thanh phù (聲符): 吿 (cáo) Phiên thiết: Cổ đáo thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 到 (đáo) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ao' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: caó (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: san (Núi) mạo。 Một thuyết khác san (Núi) danh (Danh) Một thuyết khác: 山名
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 峼