𡸔

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghue
Phản thiết元圭切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】戸圭切【集韻】元圭切,𠀤音攜。姓也。見【姓苑】。【正字通】宋章定名賢氏族錄,以韻分姓,𦋅姓在八齊韻。姓苑又作𡸔。形異而音同。【集韻】𦋅亦作𡸔。𡸔原字从勹,不从几。

Tự hình

  • Khải thư