𡸤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 慈良切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤慈良切,音牆。【說文】山𡺲也。
Thuyết Văn
山𡺲也。从山。戕聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
慈良切。十部。
【𡸤】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 山 (sơn) | Thanh phù (聲符): 戕 (tường) Nghĩa: san (Núi)𡺲 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư