𡸥

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết於袁切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於袁切,音冤。山名。 又【五音集韻】委遠切,音宛。義同。

Tự hình

  • Khải thư