𡸦

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzrik
Phản thiết實側切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】仕力切【集韻】實側切,𠀤音崱。𡸦嶷,山峻貌。或省作𡵗。【正字通】按六書𣅳亦作昃,日暆也。𡵗𡸦疑皆昃字之譌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡵗