𡸩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết區位切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】區位切,音媿。筋急貌。【列子·楊朱篇】筋節𡸩急。【林氏音義】作腃急。

Tự hình

  • Khải thư