𡹰

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết謨交切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】謨交切,音茅。山名,在句容。【名山記】作茅。俗作𡹰。

Tự hình

  • Khải thư