𡹳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết步奔切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】步奔切【類篇】蒲奔切,𠀤音盆。山形似瓮。【正字通】按盆非瓮音,古借雍。水經注:晉水出縣雍山。卽縣甕山也。山海經,雍音甕,翁去聲。甕與雍同義,俗作𡹳,今改音盆,非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡺜