𡹼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nganh |
|---|---|
| Phản thiết | 魚旰切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 翰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】魚旰切,音岸。【玉篇】厚也。 又【集韻】不恭也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nganh |
|---|---|
| Phản thiết | 魚旰切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 翰 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【集韻】魚旰切,音岸。【玉篇】厚也。 又【集韻】不恭也。