𡺥 Tổng quan ngổng cao ngông ngổng [Eng: very tall] UnicodeU+21EA5Bộ thủ46.9Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư