𡺵
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái núi trong rừng 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 山在平林也 Sơn tại bình lâm dã (Núi ở trong rừng) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 牀皆切,音柴。 Sàng giai thiết, âm Sài. 【Bộ】Sơn山
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zrai |
|---|---|
| Phản thiết | 牀皆切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】牀皆切,音柴。山在平林也。 又【集韻】【類篇】𠀤楚改切,音躧。義同。
Tự hình
- Khải thư