𡻔 Tổng quan rặng rặng núi [Eng: a range of mountains] UnicodeU+21ED4Bộ thủ46.10Số nét13Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư