𡻚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khangx |
|---|---|
| Phản thiết | 康董切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】苦朗切【集韻】口朗切,𠀤音慷。𡻚崀,山空貌。【正字通】按𡻚之爲空,因賈誼賦寶康瓠之註也。廣韻:㝩㝗爲宮室空,𡻚崀爲山谷空,山宀皆可通。蓋康空一聲,同在溪母,今正韻孔字康董切,此爲確證。舊本嵻𡻚分音訓,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 嵻